sá bao

Học thuật
Thân thiện
sá bao

Sá bao công sức, anh ấy vẫn quyết tâm hoàn thành công việc.

Định nghĩa
  1. Phó từ, vị từ chưa hoàn chỉnh:
    • Không kể đến, không tính toán đến số lượng nhiều hay ít: Từ này diễn tả thái độ không màng, không so đo, không đặt nặng vấn đề số lượng, công sức hay giá trị vật chất đã bỏ ra.
dụ sử dụng
  • Phó từ, vị từ chưa hoàn chỉnh:
    • Sá bao công sức tiền của, anh ấy vẫn quyết tâm hoàn thành dự án. (Không kể đến nhiều hay ít công sức tiền của, anh ấy vẫn quyết tâm hoàn thành dự án.)
    • tình bạn, họ sá bao hiểm nguy. ( tình bạn, họ không màng đến những nguy hiểm nhiều hay ít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sá bao" thường đứng trước các danh từ chỉ sự vật, công sức, hoặc sự hy sinh (như , , , ) để nhấn mạnh sự không tính toán, không so đo.
    • Sá bao mồ hôi nước mắt, người nông dân vẫn bám trụ trên đồng ruộng.
  • Có thể dùng để thể hiện sự hào phóng, sẵn sàng hy sinh một mục đích lớn hơn.
    • lý tưởng, họ sá bao xương máu.
Biến thể từ gần giống
  • Chẳng kể: (cụm từ) không tính đến, không quan tâm đến.
    • Chẳng kể ngày đêm, ấy miệt mài làm việc.
  • Không màng: (động từ) không để tâm, không quan tâm đến.
    • Anh ấy không màng danh lợi.
Từ đồng nghĩa
  • Chẳng quản: không ngại, không từ nan.
  • Không nề hà: không ngại ngùng, không do dự khó khăn.
Lưu ý sử dụng
  • "Sá bao" một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái văn chương, hơi trang trọng. Trong văn nói hiện đại thông thường, người ta thường dùng các cụm từ đồng nghĩa như "chẳng kể", "không màng" hoặc "không nề hà".
  • Từ này thường được sử dụng trong văn viết, thơ ca hoặc những lời nói mang tính chất nhấn mạnh, khẳng định.
sá bao

Sá bao công sức, anh ấy vẫn quyết tâm hoàn thành công việc.

  1. pht., vchg Không kể đến nhiều hay ít: sá bao công sức tiền của.